Việc nước như bàn cờ

Direct English translation

The affairs of the country are like a chessboard.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ công việc chung của quốc gia rất phức tạp, biến đổi khó lường, đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng nhìn xa trông rộng. Thường dùng để nhấn mạnh sự thận trọng mưu lược trong việc xử lý đại sự.
English explanation
Public affairs of a nation are complex and constantly changing, requiring careful calculation and strategic foresight. It is used to stress prudence and skill in handling important matters.